Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỉ mỉ" (1)

tỉ mỉ
phát
Tiếng Anh Tính từmeticulous
Từ vựng của tôi
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
She works very meticulously.

swap_horiz Từ liên quan "tỉ mỉ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tỉ mỉ" (2)

Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
She works very meticulously.
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
Virgos are known to be meticulous and hardworking.